Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tâm điểm" (1)
tâm điểm
Tiếng Anh
Danh từcenter of attention
Cô ấy là tâm điểm của buổi tiệc.
She was the center of attention at the party.
Từ liên quan "tâm điểm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tâm điểm" (1)
Cô ấy là tâm điểm của buổi tiệc.
She was the center of attention at the party.
